-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1857:1986Gà thịt Chickens for slaughter |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6201:1995Chất lượng nước. Xác định canxi và magie. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử Water quality. Determination of calcium and magnesium. Atomic absorption spectrometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 185:1986Hệ thống tài liệu thiết kế. Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Thiết bị điện và dây dẫn trên mặt bằng Unifield system for design documentation - Graphical symbols on electrical diagrams - Electrical equipments and wires on plans |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6199-1:1995Chất lượng nước. Xác định các phenol đơn hoá trị lựa chọn. Phần 1: Phương pháp sắc ký khí sau khi làm giàu bằng chiết Water quality. Determination of selected monovalent fenol. Part 1: Gas chromatographic method after enrichment by extraction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2062:1986Chiếu sáng nhân tạo trong nhà máy xí nghiệp dệt thoi sợi bông Artificial lighting in cotton textile mills |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 143:1986Mũi khoan xoắn ốc. Dãy phân cấp đường kính và dung sai theo đường kính Twist drills. Series of diameters and tolerances on diameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2063:1986Chiếu sáng nhân tạo trong nhà máy cơ khí Artificial lighting in engineering works |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5958:1995Yêu cầu chung về năng lực của phòng hiệu chuẩn và thử nghiệm General requirements for the competence of calibration and testing laboratories |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5962:1995Chất lượng đất. Xác định ảnh hưởng của các tác nhân ô nhiễm đến thảm thực vật đất. Phương pháp đo sự ức chế phát triển rễ Soil quality. Determination of the effects of pollutants on soil flora. Method for the measurement of inhibition of root growth |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 5682:1992Đồ chơi trẻ em trước tuổi học. Yêu cầu an toàn Toys for pre-school age children. Safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 5369:1991Rau qủa. Hướng dẫn bao gói sẵn Fruits and vegetables. Guide to the prepacking |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 2136:1977Chuẩn bị công nghệ sản xuất. Nguyên công cắt. Thuật ngữ Technological preparation of production. Operation of mechanical treatment by cutting. Terms |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,000,000 đ | ||||