-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10486:2014Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng amprolium bằng phương pháp quang phổ Animal feeding stuffs. Determination of amprolium content by spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10492:2014Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng nitarsone bằng phương pháp quang phổ Animal feeding stuffs. Determination of nitarsone content by spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4656-1:2009Quặng sắt. Xác định hàm lượng phospho. Phần 1: Phương pháp đo màu xanh molypden Iron ores. Determination of phosphorus content. Part 1: molybdenum blue spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5404:2009Ăn mòn kim loại và hợp kim. Nguyên tắc chung đối với thử ăn mòn Corrosion of metals and alloys. General principles for corrosion testing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10325:2014Thức ăn hỗn hợp cho tôm thể chân trắng Compound feed for white leg shrimp |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2130:1977Vải bông và sản phẩm vải bông. Phương pháp xác định đặc tính hoá chất còn lại Cotton fabrics and products. Determination of characteristics of residual chemical substances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||