-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8128-2:2009Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Hướng dẫn chuẩn bị và sản xuất môi trường nuôi cấy. Phần 2: Các hướng dẫn thực hành về thử nghiệm hiệu năng của môi trường nuôi cấy Microbiology of food and animal feeding stuffs. Guidelines on preparation and production of culture media. Part 2: Practical guidelines on performance testing of culture media |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9956:2013Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. Brown HT Food additives. Colours. Brown HT |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1488:2008Ổ lăn. Bi. Kích thước và dung sai Rolling bearings. Balls. Dimensions and tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1851:1976Phôi thép cán phá. Cỡ, thông số, kích thước Rolled steel blooms. Sizes, parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||