-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1840:1976Bao bì bằng thuỷ tinh. Lọ đựng thuốc viên loại 100, 200, 400 ml. Kích thước cơ bản Glass packages. Pots for medicaments of 100, 200 and 400 ml types. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1839:1976Bao bì bằng thuỷ tinh. Chai đựng thuốc nước loại 25O và 500 ml. Kích thước cơ bản Glass packages. Bottles for liquid medicaments of 250 and 500 ml types. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8123:2009Ngũ cốc và đậu đỗ. Xác định khối lượng của 1000 hạt Cereals and pulses. Determination of the mass of 1 000 grains |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8125:2009Ngũ cốc và đầu đỗ. Xác định hàm lượng nitơ và tính hàm lượng protein thô. Phương pháp Kjeldahl Cereals and pulses. Determination of the nitrogen content and calculation of the crude protein content. Kjeldahl method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8127:2009Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện Yersinia enterocolitica gây bệnh giả định Microbiology of food and animal feedings stuffs. Horizontal method for the detection of presumptive pathogenic Yersinia enterocolitica |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1837:1976Trường thạch. Phương pháp phân tích hóa học Feldspar. Methods of chemical analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||