-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1299:1972Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Nối ba chạc chuyển hai bậc. Cỡ loại Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. End double stepped tees. Types |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8331:2010Thiết bị y tế. Hệ thống quản lý chất lượng. Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 13485:2004 (ISO 13485:2003) Medical devices. Quality mangement systems. Guidance on the application of TCVN ISO 13485:2004 (ISO 13485: 2003) |
436,000 đ | 436,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1280:1981Lợn giống. Phương pháp giám định Breed pigs. Method of verification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4981:1989Mảnh hợp kim cứng dạng GA và HA. Kích thước Hard alloy cutting inserts GA and HA forms. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6718-12:2000Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển (tàu có chiều dài trên 20 m). Phần 12: Trang bị an toàn Rules for the classification and construction of fishing ships (ships of 20 metres and over in length). Part 12: Safety equipment |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1775:1975Hạt giống thuốc lá. Phương pháp thử Tobacco seeds. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 804,000 đ | ||||