• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1299:1972

Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Nối ba chạc chuyển hai bậc. Cỡ loại

Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. End double stepped tees. Types

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8331:2010

Thiết bị y tế. Hệ thống quản lý chất lượng. Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 13485:2004 (ISO 13485:2003)

Medical devices. Quality mangement systems. Guidance on the application of TCVN ISO 13485:2004 (ISO 13485: 2003)

436,000 đ 436,000 đ Xóa
3

TCVN 1280:1981

Lợn giống. Phương pháp giám định

Breed pigs. Method of verification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4981:1989

Mảnh hợp kim cứng dạng GA và HA. Kích thước

Hard alloy cutting inserts GA and HA forms. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6718-12:2000

Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển (tàu có chiều dài trên 20 m). Phần 12: Trang bị an toàn

Rules for the classification and construction of fishing ships (ships of 20 metres and over in length). Part 12: Safety equipment

168,000 đ 168,000 đ Xóa
6

TCVN 1775:1975

Hạt giống thuốc lá. Phương pháp thử

Tobacco seeds. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 804,000 đ