-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4052:1985Đất trồng trọt. Phương pháp xác định tổng số photpho Cultivated soil. Determination of total phosphorus |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1550:1974Ruột phích nước nóng - Yêu cầu kỹ thuật Vaccum flask specifications and methods of test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2057:1977Thép tấm dày và thép dải khổ rộng cán nóng từ thép cacbon kết cấu thông thường. Yêu cầu kỹ thuật Hot-rolled structural steel thick plats and wide flats specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12714-12:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây bản địa - Phần 12: Tống quá sủ Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 12: Alnus nepalensis D. Don |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9365:2012Nhà văn hóa thể thao - Nguyên tắc cơ bản để thiết kế Building for sports-culture - Basic principles for design |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4529:2012Công trình thể thao - Nhà thể thao - Tiêu chuẩn thiết kế Sporting facilities - Sport building - Design standard |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1467:1974Lợn cái giống móng cái - phân cấp chất lượng Mong Cai sow - Qualitative order |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1538:1974Thức ăn hỗn hợp cho gia súc - Phương pháp xác định hàm lượng cát Animal mixed feeding stuffs. Determination of sand content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1762:1975Gỗ tròn làm gỗ dán lạng và ván ép thoi dệt, tay đập. Yêu cầu kỹ thuật Timber for making plywood board and spindle. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||