-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1774:1975Hạt giống thuốc lá. Yêu cầu kỹ thuật Tobacco seeds. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1458:1974Chè đọt khô - phương pháp thử Raw Tea - Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1769:1975Hồi liệu kim loại đen. Yêu cầu về an toàn phòng nổ khi gia công và luyện lại Metallic raw recuperation. Safety requirements against explosion under treatment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1554:1974Gỗ. Phương pháp xác định độ thấm nước Wood. Determination of water penetration |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1712:1975Động cơ ô tô - Xupáp nạp và xupáp xả - Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines - Inlet valve and exhaut valve - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1711:1975Động cơ ô tô - Ống lót hợp kim trắng của trục cam - Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines - Camshaft busring - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1657:1975Thép cán nóng - Thép góc không đều cạnh - Cỡ, thông số kích thước Hot-rolled steel section/Unequal-leg angles. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1761:1975Gỗ tròn làm gỗ dán lạng, ván ép thoi dệt tay đập - Loại gỗ và kích thước cơ bản Raw wocd for sliced-veneers cove tuck, dresed wearing shuttles - Types of wood and basic sizes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||