-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10915:2015Thực phẩm. Xác định hàm lượng kẽm.Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử. 9 Foodstuffs. Determination of zinc content. Atomic absorption spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13158-4:2020Thực phẩm – Phát hiện chất gây dị ứng trong thực phẩm bằng phương pháp sinh học phân tử – Phần 4: Hạt lạc (Arachis hypogaea) – Phát hiện trình tự ADN đặc hiệu trong sôcôla bằng phương pháp real-time PCR Foodstuffs – Detection of food allergens by molecular biological methods – Part 4: Peanut (Arachis hypogaea) – Qualitative detection of a specific DNA sequence in chocolate by real-time PCR |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13158-1:2020Thực phẩm – Phát hiện chất gây dị ứng trong thực phẩm bằng phương pháp sinh học phân tử – Phần 1: Yêu cầu chung Foodstuffs – Detection of food allergens by molecular biological methods – Part 1: General considerations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2087:1977Mực in. Phương pháp xác định thời gian khô Ink. Methods of determination setting time |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1725:1975Động cơ điêzen và động cơ ga - Vòng găng - Yêu cầu kỹ thuật Diezel and gas oil engines. Piston rings. Technical requirements. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||