-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11525-1:2016Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo – Độ bền rạn nứt ôzôn – Phần 1: Thử nghiệm biến dạng tĩnh và động Rubber, vulcanized or thermoplastic – Resistance to ozone cracking – Part 1: Static and dynamic strain testing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12005-7:2017Sơn và vecni. Đánh giá sự suy biến của lớp phủ. Ký hiệu số lượng, kích cỡ của khuyết tật và mức biến đổi đồng nhất về ngoại quan. Phần 7: Đánh giá độ phấn hoá bằng phương pháp vải nhung Paints and varnishes -- Evaluation of degradation of coatings -- Designation of quantity and size of defects, and of intensity of uniform changes in appearance - Part 7: Assessment of degree of chalking by velvet method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4910:1989Thiết bị điện và thiết trí điện. Phương pháp thử điện áp cao Electrical equipments. Test methods by high voltage |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1590:1985Bộ truyền xích. Xích con lăn và xích bạc lót Chain transmission. Roller and bush chains |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12976:2020Mỹ phẩm – Thực hành sản xuất tốt (GMP) – Hướng dẫn thực hành sản xuất tốt Cosmetics – Good manufacturing practices (GMP) – Guidelines on good manufacturing practices |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6497-2:2009Chất lượng đất. Xác định ảnh hưởng của các chất ô nhiễm lên hệ thực vật đất. Phần 2: Ảnh hưởng của hoá chất đối sự nảy mầm và sự phát triển của thực vật bậc cao Soil quality. Determination of the effects of pollutants on soil flora. Part 2: Effects of chemicals on the emergence and growth of higher plants |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11111-1:2015Âm học. Mức chuẩn zero để hiệu chuẩn thiết bị đo thính lực. Phần 1: Mức áp suất âm ngưỡng tương đương chuẩn đối với âm đơn và tai nghe ốp tai. 15 Acoustics -- Reference zero for the calibration of audiometric equipment -- Part 1: Reference equivalent threshold sound pressure levels for pure tones and supra-aural earphones |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1583:1974Xích có độ bền cao dùng cho máy mỏ High - tensile steel chains for mining machines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10524:2014Ống và hệ ống cao su dùng trong hệ thống làm mát động cơ đốt trong - Yêu cầu kỹ thuật Rubber hoses and tubing for cooling systems for internal-combustion engines - Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 5931:1995Bơm phun thuốc nước dùng sức người. Yêu cầu kỹ thuật chung và phương pháp thử Hand Sprayers. General technical requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7868:2008Dẫn xuất dầu và mỡ. Este metyl axit béo (FAME). Xác định hàm lượng este và este metyl axit linolenic Fat and oil derivatives. Fatty acid methyl esters (FAME). Determination of ester and linolenic acid methyl ester contents |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 10520-5-1:2014Bao gói của dây quấn - Phần 5-1: Ống quấn dây phân phối có tang quấn hình trụ có các mặt bích hình nón - Kích thước cơ bản Packaging of winding wires – Part 5-1: Cylindrical barrelled delivery spools with conical flanges – Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 11165:2015Thẻ định danh. Đặc tính vật lý. 18 Identification cards -- Physical characteristics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 3221:1990Ghế tựa xếp xuất khẩu Chairs for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 5716-1:2008Gạo. Xác định hàm lượng amyloza. Phần 1: Phương pháp chuẩn Rice. Determination of amylose content. Part 1: Reference method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 11111-3:2015Âm học. Mức chuẩn zero để hiệu chuẩn thiết bị đo thính lực. Phần 3: Mức lực ngưỡng tương đương chuẩn đối với âm đơn và máy rung xương. 20 Acoustics -- Reference zero for the calibration of audiometric equipment -- Part 3: Reference equivalent threshold vibratory force levels for pure tones and bone vibrators |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 10977:2015Giấy và các tông. Xác định lượng kiềm dự trữ. 8 Paper and board -- Determination of alkali reserve |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 1724:1975Động cơ điêzen và động cơ ga - Chốt Pít tông - Yêu cầu kỹ thuật Diezel and gas oil engines. Piston pins. Technical requirements. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,650,000 đ | ||||