-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1525:1974Thức ăn chăn nuôi - Phương pháp xác định hàm lượng photpho Animal feeding stuffs method for determination of phosphorus content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3584:1981Nguyên liệu dệt. Xơ len. Phương pháp xác định hàm lượng chất béo Textiles materials - Wool fibres - Test for wool grease |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6852-4:2010Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đo chất thải. Phần 4: Chu trình thử ở trạng thái ổn định cho các ứng dụng khác nhau của động cơ Reciprocating internal combustion engines. Exhaust emission measurement . Part 4: Steady-state test cycles for different engine applications |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1557:1974Xà phòng bánh - Phương pháp thử Laundry soap - Methods test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6967:2001Phương tiện giao thông đường bộ - Ghi nhãn bắt buộc đối với mô tô, xe máy hai bánh và ba bánh - Yêu cầu trong phê duyệt kiểu Road vehicles - Statutory markings for two or three-wheel motorcycles and mopeds - Requirements in types approval |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4870:1989Bao bì vận chuyển và bao gói. Phương pháp thử va đập ngang Packaging and transport packages. Horizontal impact test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6971:2001Nước rửa tổng hợp dùng cho nhà bếp Synthetic detergent for kitchen |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7061-5:2007Qui phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 5: Phòng, phát hiện và chữa cháy Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 5: Fire protection, detection and extinction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8259-9:2009Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 9: Xác định độ bên mưa, nắng Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 9: Determination of heat-rain resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 2572:1978Biển báo an toàn về điện Danger warning signs panels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 13723-3:2023Kỹ thuật an toàn công nghệ thông tin – Yêu cầu về năng lực đối với kiểm thử viên và đánh giá viên bảo mật thông tin – Phần 3: Yêu cầu về kiến thức, kỹ năng và tính hiệu quả đối với đánh giá viên theo TCVN 8709 (ISO/IEC 15408) IT security techniques - Competence requirements for information security testers and evaluators - Part 3: Knowledge, skills and effectiveness requirements for: ISO/IEC 15408 evaluators |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 6471:2010Phụ gia thực phẩm. Phương pháp thử đối với các chất tạo hương Food additives. Test methods for flavouring agents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7046:2019Thịt tươi Fresh meat |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 1588:1974Xích kéo dạng bản Blocking pulling choins |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 1664:2007Quặng sắt. Chuẩn bị mẫu thử đã sấy sơ bộ để phân tích hoá học Iron ores. Preparation of predried test samples for chemical analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 7732:2007Chất lượng nước. Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp sản xuất giấy và bột giấy Water quality. Effluent standards for pulp and paper mills |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 1723:1975Động cơ Điêzen và động cơ ga - Pittông - Yêu cầu kỹ thuật Điezel and oil engines - Pistons - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,400,000 đ | ||||