-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9729-7:2013Tổ máy phát điện xoay chiều dẫn động bởi động cơ đốt trong kiểu pit tông. Phần 7: Bảng công bố đặc tính kỹ thuật và thiết kế Reciprocating internal combustion engine driven alternating current generating sets. Part 7: Technical declarations for specification and design |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6039-3:2008Chất dẻo. Xác định khối lượng riêng của chất dẻo không xốp. Phần 3: Phương pháp Picnomet khí Plastics. Methods for determining the density of non-cellular plastics. Part 3: Gas pyknometer method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10408:2014Khô dầu – Xác định hàm lượng tro không tan trong axit clohydric Oilseed residues -- Determination of ash insoluble in hydrochloric acid |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10383:2014Nước rau, quả – Xác định hàm lượng clorua – Phương pháp chuẩn độ điện thế Fruit and vegetable juices. Determination of chloride content. Potentiometric titration method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2025:1977Lò xo xoắn trụ nén và kéo loại II cấp 2 bằng thép mặt cắt tròn. Thông số cơ bản Cylindrical helical compression (tension) springs of II class and of 2 category made of round steel - Main parameters of coils |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6810:2001Vật liệu nổ công nghiệp. Amoni nitrat dùng để sản xuất thuốc nổ AN-FO Industrical explosive. Amoni nitrat using for production of AN-FO |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1680:1975Quần áo nam - Phương pháp đo cơ thể Men's clothes. Method of human body measuring |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||