• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13691-1:2023

Máy kéo bánh hơi dùng trong nông nghiệp – Móc nối cơ cấu treo ba điểm – Phần 1: Móc nối khung chữ U

Agricultural wheeled tractors – Three-point hitch couplers – Part 1: U-frame coupler

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1669:1975

Quặng sắt - Phương pháp xác định hàm lượng titan đioxit

Method for determination of titanium dioxide content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6919:2001

Phương tiện giao thông đường bộ - Thiết bị phanh của xe cơ giới, moóc, bán moóc - Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles - Braking devices of -power - driven vehicles, trailers - Requirements and test methods in type approval

588,000 đ 588,000 đ Xóa
4

TCVN 10419:2014

Clo lỏng sử dụng trong công nghiệp- Xác định hàm lượng nước-Phương pháp khối lượng

Liquid chlorine for industrial use – Determination of water content – Gravimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8783:2011

Bóng đèn LED có balát lắp liền dùng cho chiếu sáng thông dụng. Yêu cầu về tính năng

Self-ballasted LED-lamps for general lighting services. Performance requirements.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6553-4:1999

Hệ thống phòng nổ. Phần 4. Phương pháp xác định hiệu quả của hệ thống triệt nổ

Explosion protection systems. Part 4. Method for determination of efficacy of explosion suppression systems

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 1066:1971

Ăn khớp răng. Bánh răng côn răng thẳng. Profin gốc

Gearing. Straight bevel gears. Basic profiles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,038,000 đ