• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11437:2016

Lúa mì cứng (Triticum Durum desf.) – Các yêu cầu

Durum wheat (Triticum durum Desf.) – Specification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 13263-15:2021

Phân bón − Phần 15: Xác định hàm lượng natri tổng số bằng phương pháp quang phổ phát xạ ngọn lửa

Fertilizers – Part 15: Determination of total sodium content by flame-emission spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6428:2007

Rau, quả và sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng axit benzoic. Phương pháp quang phổ

Fruits, vegetables and derived products. Determination of benzoic acid content. Spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 362:1970

Gỗ. Phương pháp xác định khối lượng thể tích

Wood. Determination of volume mass

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1479:1985

Ổ lăn. Kiểu và dạng kết cấu

Rolling bearings. Types and structure

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 13240:2020

Công nghệ thông tin – Mạng cảm biến: Mạng cảm biến và giao diện mạng cảm biến cho hệ thống lưới điện thông minh

Information technology – Sensor networks: Sensor network and its interfaces for smart grid system

428,000 đ 428,000 đ Xóa
7

TCVN 1637:1975

Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Thiết bị thông tin

Graphical symbols on electrical diagrams. Communication equipments

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 10616:2014

Đồ trang sức - Độ tinh khiết của hợp kim kim loại quý

Jewellery - Fineness of precious metal alloys

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 12797:2019

Khí thiên nhiên – Phân tích mở rộng – Phương pháp sắc ký khí

Natural gas – Extended analysis – Gas-chromatographic method

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 8606-15:2017

Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG) – Phần 15: Hộp gom khí và phần mềm thông hơi.

Road vehicles - Compressed natural gas (CNG) fuel system components - Part 15: Gas-tight housing and ventilation hose

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 10902-2:2017

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản - Phần 2: Phương pháp đo điện trở suất trong lỗ khoan

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 12709-2-1:2019

Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật - Phần 2.1: Yêu cầu cụ thể đối với mọt to vòi Caulophilus oryzae (Gyllenhal)

Procedure for identification of insect and mite pests - Part 2-1: Particular requirements for broad-nosed grain weevil Caulophilus oryzae (Gyllenhal)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 10468:2014

Phương tiện giao thông đường bộ - Đầu vòi nạp xăng không chì

Road vehicles - Nozzle spouts for unleaded gasoline

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 5593:1991

Công trình xây dựng. Sai số hình học cho phép

Buildings. Geometrical tolerances

200,000 đ 200,000 đ Xóa
15

TCVN 6767-4:2016

Giàn cố định trên biển – Phần 4: Trang bị điện.

Fixed offshore platforms – Part 4: Electrical installations

248,000 đ 248,000 đ Xóa
16

TCVN 10432-2:2014

Hướng dẫn thực hiện kiểm soát thống kê quá trình (SPC) - Phần 2: Danh mục các công cụ và kỹ thuật

Guidelines for implementation of statistical process control (SPC) - Part 2: Catalogue of tools and techniques

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 3675:1981

Trang bị điện của xe chạy điện. Thuật ngữ và định nghĩa

Electrical equipments of electric rolling stock - Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 8786:2011

Sơn tín hiệu giao thông. Sơn vạch đường hệ nước. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Traffic paints. Road marking materials: water-borne paint. Specifications and test methods.

200,000 đ 200,000 đ Xóa
19

TCVN 12001:2018

Chất dẻo có khả năng phân hủy - Polyetylen và polypropylene - Xác định điểm phân hủy cuối cùng sử dụng phép thử kéo

Standard Practice for Determining Degradation End Point in Degradable Polyethylene and Polypropylene Using a Tensile Test

0 đ 0 đ Xóa
20

TCVN 368:1970

Gỗ. Phương pháp xác định sức chống tách

Wood. Determination of resistance to separation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,476,000 đ