-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14149:2024Công trình thủy lợi – Yêu cầu kỹ thuật thi công và nghiệm thu khoan phụt vữa vào nền đất để chống thấm Hydraulic structures – Technical requirements for construction and acceptance for injecting grout into soil foundation to reduce permeability |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14147:2024Vật liệu nhân giống cây trồng nông nghiệp – Lấy mẫu Planting material of agricultural crop varieties – Sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7870-5:2007Đại lượng và đơn vị. Phần 5: Nhiệt động lực học Quantities and units. Part 5: Thermodynamics |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7699-3-6:2014Thử nghiệm môi trường - Phần 3-6: Tài liệu hỗ trợ và hướng dẫn - Xác nhận tính năng của tủ nhiệt độ/độ ẩm Environmental testing - Part 3-6: Supporting documentation and guidance - Confirmation of the performance of temperature/humidity chambers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7699-3-5:2014Thử nghiệm môi trường - Phần 3-5: Tài liệu hỗ trợ và hướng dẫn - Xác nhận tính năng của tủ nhiệt độ Environmental testing - Part 3-5: Supporting documentation and guidance - Confirmation of the performance of temperature chambers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 622,000 đ | ||||