-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8259-5:2009Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 5: Xác định độ bền chu kỳ nóng lạnh Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 5: Determination of soak - dry resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1581:1993Phấn viết bảng Chalks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7981-2:2008Trao đổi siêu dữ liệu và dữ liệu thống kê. Phần 2: Mô hình thông tin. Thiết kế khái niệm UML Statistical data and metadata exchange. Section 2: Information model: UML detinition design |
504,000 đ | 504,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5258:2008Ngô (hạt) Maize (Corn) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8286-1:2009Ăn mòn kim loại và hợp kim. Thử ăn mòn ứng suất. Phần 1: Hướng dẫn chung về phương pháp thử. Corrosion of metals and alloys. Stress corrosion testing. Part 1: General fuidance on testing procedures |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7921-4-5:2013Phân loại điều kiện môi trường. Phần 4-5: Hướng dẫn về tương quan và chuyển đổi các cấp điều kiện môi trường của bộ tiêu chuẩn TCVN 7921-3(IEC 60721-3) sang thử nghiệm môi trường của bộ tiêu chuẩn 7699 (IEC 60068). Lắp đặt phương tiện mặt đất Classification of environmental conditions. Part 4-4: Guidance for the correlation and transformation of environmental condition classes of IEC 60721-3 to the environmental tests of IEC 60068. Stationary use at non-weatherprotected locations |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7699-2-58:2014Thử nghiệm môi trường - Phần 2-58: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Td: Phương pháp thử nghiệm khả năng bám thiếc hàn, khả năng chống chịu hòa tan của lớp phun phủ kim loại và khả năng chịu nhiệt hàn của các linh kiện lắp trên bề mặt (SMD) Environmental testing - Part 2-58: Tests - Test Td: Test methods for solderability, resistance to dissolution of metallization and to soldering heat of surface mounting devices (SMD) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,162,000 đ | ||||