-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9202:2012Xi măng xây trát Masonry cement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7956:2008Nghĩa trang đô thị. Tiêu chuẩn thiết kế Urban cemetery. Design standards |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13310:2021Nước uống - Xác định dư lượng glyphosat bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao sử dụng detector huỳnh quang Dring water - Detemination of glyphosate by high performance liquid chromatographic method with fluorescence detection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7629:2007Ngưỡng chất thải nguy hại Hazardous waste thresholds |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6565:1999Phương tiện giao thông đường bộ. Động cơ cháy do nén, động cơ cháy cưỡng bức khí đốt hoá lỏng, khí thiên nhiên và ô tô lắp các động cơ đó. Yêu cầu liên quan đến chất thải gây ô nhiễm trong thử công nhận kiểu Road vehicles. Compression ignition engines, positive. ignition engines fuelled with liquefied petrolium gas, natural gas engines an automobiles equipped with the engines. Requirements with regard to the emission of pollutants in type approval test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12578:2019Phương tiện giao thông đường bộ - Đệm tựa đầu sử dụng trên ô tô - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6208:2014Dụng cụ đo chất phát thải của xe - Yêu cầu kỹ thuật và đo lường - Kiểm tra đo lường và thử đặc tính Instruments for measuring vehicle exhaust emissions Metrological and technical requirements - Metrological control and performance tests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||