-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11166-6:2015Thẻ định danh. Kỹ thuật ghi. Phần 6: Sọc từ - kháng từ cao. 31 Identification cards -- Recording technique -- Part 6: Magnetic stripe --High coercivity |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11167-3:2015Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 3: Thẻ tiếp xúc. Giao diện điện và giao thức truyền. 65 Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 3: Cards with contacts -- Electrical interface and transmission protocols |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1730:1985Động cơ điezen và động cơ ga. Bulông thanh truyền. Yêu cầu kỹ thuật Diesel and gas engines. Connecting rod bolts. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2238:1977Tài liệu thiết kế - Ký hiệu thiết bị vận chuyển trong nhà công nghiệp Design documents - Conventional graphical symbols of transport equipment in industrial buildings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8621:2010Than. Phân tích các nguyên tố chính Coal. Ultimate analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4996-1:2011Ngũ cốc. Xác định dung trọng (khối lượng của 100 lít hạt). Phần 1: Phương pháp chuẩn Cereals. Determination of bulk density, called mass per hectolitre. Part 1: Reference method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10572-1:2014Gỗ nhiều lớp (LVL) - Chất lượng dán dính - Phần 1: Phương pháp thử Laminated veneer lumber (LVL) - Bonding quality - Part 1: Test methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 910,000 đ | ||||