• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9889-1:2013

Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu vải địa kỹ thuật trong xây dựng nền đắp trên đất yếu

Shunt power capacitors of the non-self-healing type for a.c. systems having a rated voltage up to and including 1 kV. Part 1: General. Performance, testing and rating. Safety requirements. Guide for installation and operation

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 66:1986

Vít định vị đuôi hình trụ đầu vuông nhỏ. Kết cấu và kích thước

Small square head set screws with dog point. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 14130:2024

Giống cây lâm nghiệp – Yêu cầu kỹ thuật của phục tráng giống

Forest Tree cultivar – Technical requirements of reinvigoration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 244:1985

Máy phát điện đồng bộ có công suất đến 110 kW. Dãy công suất, dãy tốc độ quay và điện áp danh định

Synchronous generators of powers up to 110 kW. Series of rated powers, voltages and speeds of rotation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 14494-1:2025

Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Yêu cầu riêng đối với thiết bị đóng cắt điện xoay chiều – Phần 1: Máy cắt có điện áp danh nghĩa trên 1kV

Railway applications – Fixed installations – Particular requirements for AC switchgear – Part 1: Circuit–breakers with nominal voltage above 1 kV

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 4729:1989

Thuốc bảo vệ thực vật. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Chemicals for plant protection. List of quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 14169:2024

Đô thị thông minh - Hướng dẫn thiết lập khung ra quyết định đối với chia sẻ dữ liệu và dịch vụ thông tin

Smart cities — Guide to establishing a decision-making framework for sharing data and information services

204,000 đ 204,000 đ Xóa
8

TCVN 5005:2007

Cải bắp. Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển lạnh

Round-headed cabbage. Guide to cold storage and refrigerated transport

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 4795:1989

Bulông, vít, vít cấy. Khuyết tật bề mặt và các phương pháp kiểm tra

Bolts, screws, studs. Surface defects. Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 7864:2008

Etanol nhiên liệu biến tính. Xác định hàm lượng etanol. Phương pháp sắc ký khí

Denatured fuel ethanol. Determination of ethanol content. Gas chromatography method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 14399:2025

Chất dẻo – Polyetylen terephtalat (PET) tái chế

Plastics – Recycled polyethylene terephthalate (PET)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 11726-3:2016

Ổ trượt – Mỏi của ổ trượt – Phần 3: Thử các dải phẳng từ vật liệu làm ổ trượt kim loại nhiều lớp.

Plain bearings – Bearing fatigue – Part 3: Test on plain strips of a metallic multilayer bearing material

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 10093:2013

Giấy và các tông. Giấy và các tông tiếp xúc với thực phẩm. Xác định Cadmi và chì trong dịch chiết nước

Paper and board. Paper and board intended to come into contact with foodstuffs. Determination of cadmium and lead in an aqueous extract

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 256:1985

Kim loại. Xác địmh độ cứng theo phương pháp Brinen

Metals. Brinell hardness test

308,000 đ 308,000 đ Xóa
15

TCVN 14494-2:2025

Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Yêu cầu riêng đối với thiết bị đóng cắt điện xoay chiều – Phần 2: Thiết bị cách ly, thiết bị chuyển mạch nối đất và thiết bị chuyển mạch có điện áp danh nghĩa trên 1kV

Railway applications – Fixed installations – Particular requirements for AC switchgear – Part 2: Disconnectors, earthing switches and switches with nominal voltage above 1 kV

0 đ 0 đ Xóa
16

TCVN 10525-1:2014

Ống cao su và chất dẻo, không xẹp dùng trong chữa cháy - Phần 1: Ống bán cứng dùng cho hệ thống chữa cháy cố định

Rubber and plastics hoses, non-collapsible, for fire-fighting service - Part 1: Semi-rigid hoses for fixed systems

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,512,000 đ