-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4264:1994Quạt điện sinh hoạt. Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Fans for domestic use. Safety requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11365:2016Mặt đường sân bay – Xác định số phân cấp mặt đường bằng thiết bị đo võng bằng quả nặng thả rơi. Pavement airport – Standard test method for evaluation pavement classification number using a heavy– falling weight deflectometer (HWD) |
332,000 đ | 332,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5465:1991Vật liệu dệt. Hỗn hợp sợi đôi. Phân tích định lượng hỗn hợp Textiles. Binary fibre mixtures. Quantitative chemical analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8614:2010Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG). Hệ thống thiết bị và lắp đặt. Thử nghiệm tính tương thích của các loại vòng đệm được thiết kế cho đầu nối bằng mặt bích trên đường ống LNG Liquefied natural gas (LNG). Equipment and installations. Suitability testing of gaskets designed for flanged joints used on LNG piping |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6125:2010Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng tạp chất không tan Animal and vegetable fats and oils. Determination of insoluble impurities content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13021:2020Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định triglycerid – Phương pháp sắc ký khí Animal and vegetable fats and oils – Determination of triglycerides – Gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13857:2023Tủ mát đồ uống thương mại – Phân loại, yêu cầu và điều kiện thử Commercial beverage coolers – Classification, requirements and test conditions |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10522-5:2014Chất dẻo – Xác định tro – Phần 5: Poly(vinyl clorua) Plastics – Determination of ash – Part 5: Poly(vinyl chloride) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,188,000 đ | ||||