• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6894:2001

Giấy, cactông. Xác định độ bền uốn (độ cứng)

Paper, board. Determination of resistance to bending

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 9650:2016

Tinh dầu – Nguyên tắc chung về bao gói, điều kiện đóng gói và bảo quản

Essential oils – General rules for packaging, conditioning and storage

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11381:2016

Thép lá cacbon đúc cán liên tục chất lượng kết cấu và độ bền cao.

Hot rolled twin – roll cast steel sheet of structural quylity and high strength steel

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10520-5-1:2014

Bao gói của dây quấn - Phần 5-1: Ống quấn dây phân phối có tang quấn hình trụ có các mặt bích hình nón - Kích thước cơ bản

Packaging of winding wires – Part 5-1: Cylindrical barrelled delivery spools with conical flanges – Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ