-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6392:2020Cá xay chế biến hình que, cá miếng và cá philê tẩm bột xù hoặc bột nhão đông lạnh nhanh Quick frozen fish sticks (fish fingers), fish portions and fish fillets - breaded or in batter |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11256-6:2015Không khí nén. Phần 6: Phương pháp xác định hàm lượng khí nhiễm bẩn. 18 Compressed air -Part 6: Test methods for gaseous contaminant content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1477:1985Kìm vạn năng Universal pincers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5316:2016Giàn di động trên biển – Trang bị điện. Mobile offshore units – Electrical installations |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9782:2013Thịt. Xác định dư lượng các chất chuyển hóa của nitrofuran (AOZ, AMOZ, AHD, SEM) bằng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS-MS Meat. Determination of residues of nitrofuran metabolites (AOZ, AMOZ, AHD, SEM) by liquid chromatography mass-spectrometry LC-MS-MS |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 578,000 đ | ||||