• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5070:1995

Chất lượng nước. Phương pháp khối lượng xác định dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ

Water quality - Weight method for determination of oil and oil product

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11194:2017

Bitum - Phương pháp xác định độ đàn hồi

Bitumen - Test method for elastic recovery

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1039:1971

Vòng chặn phẳng có vấu. Kích thước

Claw flat thrust rings. Dimensions

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 9914:2013

Đất, đá, quặng nhóm silicat - Xác định hàm lượng sắt tổng - Phương pháp chuẩn độ

Soils, rocks and ores of silicate group - Determination of total iron content - Titrimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5242:1990

Chỉ khâu. Phương pháp xác định độ xoắn cân bằng

Sewing thread. Determination of balance twist

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9631-1:2013

Hệ thống điện không gián đoạn (UPS). Phần 1: Yêu cầu chung và yêu cầu an toàn đối với UPS

Uninterruptible power systems (UPS). Part 1: General and safety requirements for UPS

224,000 đ 224,000 đ Xóa
Tổng tiền: 424,000 đ