-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8095-521:2009Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 521: Linh kiện bán dẫn và mạch tích hợp International Electrotechnical Vocabulary. Part 521: Semiconductor devices and integrated circuits |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8095-436:2009Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 436: Tụ điện công suất International electrotechnical vocabulary. Chapter 436: Power capacitors |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7917-2:2008Dây quấn. Phương pháp thử nghiệm. Phần 2: Xác định kích thước Methods of test for winding wires. Part 2: Determination of dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9630-3:2013Độ bền điện của vật liệu cách điện. Phương pháp thử. Phần 3: Yêu cầu bổ sung đối với thử nghiệm xung 1,2/50 µs Electric strength of insulating materials. Test methods. Part 3: Additional requirements for 1,2/50 µs impulse tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 534,000 đ | ||||