-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11768:2017Giống cây lâm nghiệp - Cây giống thảo quả Forest tree cultivars - Amomum aromaticum Roxb |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8939-99:2011Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L). Phân loại. Phần 99: Tổng quan Lubricants, industrial oils and related products (class L). Classification. Part 99: General |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11567-3:2017Rừng trồng - Rừng gỗ lớn chuyển hóa từ rừng trồng gỗ nhỏ - Phần 3: Bạch đàn urophylla (Eucalyptus urophylla S.T.Blake) Plantation - Large timber plantation transformated from small wood - Part 3: Eucalyptus urophylla S.T.Blske |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1481:1985Ổ lăn. ổ bi và ổ đũa. Kích thước cơ bản Rolling bearings. Ball bearings and roll bearings. Basic dimensions |
344,000 đ | 344,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9082-1:2011Kết cấu gỗ. Chốt liên kết. Phần 1: Xác định mômen chảy Timber structures. Dowel-type fasteners. Part 1: Determination of yield moment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7303-2-29:2009Thiết bị điện y tế. Phần 2-29: Yêu cầu riêng về an toàn cơ bản và tính năng thiết yếu của thiết bị mô phỏng điều trị bằng tia X Medical electrical equipment. Part 2-29: Particular requirements for the basic safety and essential performance of radiotherapy simulators |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1571:1985Nắp ổ lăn. Nắp trung bình có rãnh mở, đường kính từ 110 đến 400 mm. Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks. Medium end caps with fat grooves for diameters from 110 till 400 mm. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11910:2018Quy trình giám định, bình tuyển lợn giống Selection and judging procedure for breeding pigs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11769:2017Giống cây lâm nghiệp - Cây giống hồi Forest tree cultivars - Illicium verum Hook.f |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 11720:2016Bồn rửa nhà bếp – Yêu cầu chức năng và phương pháp thử. Kitchen sinks – Functional requirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8833:2011Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Phép thử lão hóa nhanh. Rubber- or plastics-coated fabrics. Accelerated-ageing tests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 8836:2011Vải tráng phủ PVC dùng làm vải bạt (tarpaulins). Các yêu cầu. PVC-coated fabrics for tarpaulins. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 8841:2011Giầy dép - Yêu cầu tính năng đối với các chi tiết của giầy dép - Đế trong Footwear -- Performance requirements for components for footwear -- Insoles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 7848-2:2015Bột mì. Đặc tính vật lý của khối bột nhào. Phần 2: Xác định đặc tính lưu biến bằng extensograph. 21 Wheat flour -- Physical characteristics of doughs -- Part 2: Determination of rheological properties using an extensograph |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 1497:1985Ổ lăn. ổ bi đỡ chặn một dãy có vòng trong tháo được Rolling bearings. Single-row thrust ball bearings with split inner rings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 9629:2013Làm việc có điện. Thang cách điện Live working. Ladders of insulating material |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,794,000 đ | ||||