-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10687-12-6:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 12–6: Hàm truyền vỏ tuabin dựa trên phép đo của tuabin gió phát điện Wind energy generation systems – Part 12–6: Measurement based nacelle transfer function of electricity producing wind turbines |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12096:2017Lựu quả tươi Pomegranate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9615-3:2013Cáp cách điện bằng cao su. Điện áp danh định đến và bằng 450/750V. Phần 3: Cáp cách điện bằng silicon chịu nhiệt Rubber insulated cables. Rated voltages up to and including 450/750 V. Part 3: Heat resistant silicone insulated cables |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 410,000 đ | ||||