-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10162:2013Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất propanil – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing propanil – Technical requirements and test methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9525:2018Thực phẩm – Xác định các nguyên tố vết – Phân hủy mẫu bằng áp lực Foodstuffs – Determination of trace elements – Pressure digestion |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14148:2024Thuốc bảo vệ thực vật – Xác định hàm lượng hoạt chất bằng phương pháp sắc ký khí Pesticides – Determination of pesticides content by gas chromatography |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6866:2001An toàn bức xạ. Giới hạn liều đối với nhân viên bức xạ và dân chúng Radiation protection. Dose limits for radiation workers and public |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3959:1984Dao phay ngón bằng thép gió gia công rãnh then. Kích thước cơ bản HSS end keyway milling cutters. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12052:2017Quy phạm thực hành vệ sinh đối với thực phẩm có độ ẩm thấp Code of hygienic practice for low-moisture foods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9609:2013Khô dầu. Lấy mẫu Oilseed residues. Sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||