• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10176-7-1:2013

Công nghệ thông tin. Kiến trúc thiết bị UPnPPhần 7-1: Giao thức điều khiển thiết bị chiếu sáng. Thiết bị chiếu sáng nhị phân

Information technology. UPnP Device Architecture. Part 7-1: Lighting Device Control Protocol. Binary Light Device

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11851-2:2017

Acquy chì-axit mục đích thông dụng (loại có van điều chỉnh) - Phần 2; Kích thước, đầu nối và ghi nhãn

General purpose lead-acid batteries (valve-regulated types) - Part 2: Dimensions, terminals and marking

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5913:1995

Nhôm và hợp kim nhôm. Xác định hàm lượng titan. Phương pháp quang phổ axit cromôtropic

Aluminium and aluminium alloys. Determination of titanium content. Spectrophotometric chromotropic acid method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12291:2018

Quản lý nguồn nhân lực – Hoạch định lực lượng lao động

Human resource management – Workforce planning

164,000 đ 164,000 đ Xóa
5

TCVN 9863-1:2013

Ổ trượt. Thử độ cứng kim loại ổ. Phần 1: Vật liệu hỗn hợp

Plain bearings. Hardness testing of bearing metals. Part 1: Compound materials

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12398:2018

Mật ong – Xác định độ pH và độ axit tự do bằng phép chuẩn độ đến pH 8,3

Honey – Determination of pH and of free acidity by titration to pH 8.3

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9609:2013

Khô dầu. Lấy mẫu

Oilseed residues. Sampling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 664,000 đ