-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4554:2009Thống kê ứng dụng. Ước lượng và khoảng tin cậy đối với các tham số của phân bố Weibull Applied statistics – Estimation and confidence intervals for parameters of Weibull distribution |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7973-6:2013Mô tô. Quy trình thử và phân tích để nghiên cứu đánh giá các thiết bị lắp trên mô tô để bảo vệ người lái khi đâm xe. Phần 6: Quy trình thử nghiệm va chạm với tỷ lệ kích thước thực Motorcycles -- Test and analysis procedures for research evaluation of rider crash protective devices fitted to motorcycles -- Part 6: Full-scale impact-test procedures |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2550:1978Ren tròn của đầu và đui đèn điện. Kích thước cơ bản Round thread for lamp caps and holders. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9598:2013Hiệu chuẩn tuyến tính sử dụng mẫu chuẩn Linear calibration using reference materials |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 694,000 đ | ||||