-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5290:1990Hệ thống tiêu chuẩn bảo vệ môi trường. Quy định cơ bản System of standards for environment protection. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7857-1:2008Bảo quản ngũ cốc và đậu đỗ. Phần 1: Khuyến nghị chung về bảo quản ngũ cốc Storage of cereals and pulses. Part 1: General recommendations for the keeping of cereals |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6570:2005Thuốc nổ an toàn dùng trong hầm lò có khí mêtan - Phương pháp thử khả năng nổ an toàn Permissible explosive for use in underground mine in present of methane gas - Safety testing method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2828:1999Quặng nhôm. Xác định hàm lượng sắt. Phương pháp chuẩn độ Aluminium ores. Determination of iron content. Titrimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7715-3:2013Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện và định lượng Campylobacter spp.. Phần 3: Phương pháp bán định lượng Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for detection and enumeration of Campylobacter spp.. Part 3: Semi-quantitative method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9705:2013Đậu đỗ Certain pulses |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5801-1A:2005Quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thuỷ nội địa. Phần 1A: Quy định chung về hoạt động giám sát kỹ thuật Rules for the classification and construction of inland waterway ships. Part 1A: General requirements for technical control activities. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4984:1989Mảnh hợp kim cứng dạng JA. Kích thước Hard alloy cutting inserts JA form. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 3093:1979Bàn ren tròn Circular screwing dies |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12372-2-2:2021Quy trình giám định cỏ dại gây hại thực vật - Phần 2-2: Yêu cầu cụ thể đối với chi cỏ chổi Orobanche Procedure for identification of weeds - Part 2-2: Particular requirements for broomrapes (Orobanche genus) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 5280:1990Lạc qủa. Yêu cầu vệ sinh Peanuts. Hygienic requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 2018:1977Lò xo xoắn trụ nén và kéo bằng thép mặt cắt tròn. Phân loại Cylindrical helical compression (tension) springs made of round steel - Classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7576-4:2013Phương pháp thử bộ lọc dầu bôi trơn toàn dòng cho động cơ đốt trong. Phần 4: Hiệu quả lọc hạt ban đầu, tuổi thọvàhiệu quả lọc hạt tích lũy (phương pháp trọng lực ) Methods of test for full-flow lubricating oil filters for internal combustion engines. Part 4: Initial particle retention efficiency, life and cumulative efficiency (gravimetric method) |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 6181:1996Chất lượng nước. Xác định xyanua tổng Water quality. Determination of total cyanide |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 9550:2013Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Xác điinh độ kết dính lớp tráng phủ Rubber- or plastics-coated fabrics - Determination of coating adhesion |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,614,000 đ | ||||