• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6189-2:2009

Chất lượng nước. Phát hiện và đếm khuẩn đường ruột. Phần 2: Phương pháp màng lọc

Water quality. Detection and enumeration of intestinal enterococci in surface and waste water. Part 2: Membrane filtration method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7111-3:2002

Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển cỡ nhỏ. Phần 3: Hệ thống máy tàu

Rules for the classification and construction of small fishing vessel. Part 3: Machinery installations

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 7857-1:2008

Bảo quản ngũ cốc và đậu đỗ. Phần 1: Khuyến nghị chung về bảo quản ngũ cốc

Storage of cereals and pulses. Part 1: General recommendations for the keeping of cereals

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 3252:1979

Chượp chín. Chỉ tiêu và phương pháp xác định độ chín của chượp

Mature half-salted fishes. Characteristics and method for evaluating mature degree

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7225:2002

Phương tiện giao thông đường bộ - Đèn vị trí trước và sau, đèn phanh và đèn hiệu chiều rộng xe cho xe cơ giới, moóc và bán moóc - Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles - Front and rear position (side) lamps, stop-lamps and end-outline marker lamps for motor vehicle and their trailers - Requirements and test methods in type approval

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 2018:1977

Lò xo xoắn trụ nén và kéo bằng thép mặt cắt tròn. Phân loại

Cylindrical helical compression (tension) springs made of round steel - Classification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 9550:2013

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Xác điinh độ kết dính lớp tráng phủ

Rubber- or plastics-coated fabrics - Determination of coating adhesion

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ