-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6415-3:2005Gạch gốm ốp lát. Phương pháp thử. Phần 3: Xác định độ hút nước, độ xốp biểu kiến, khối lượng riêng tương đối và khối lượng thể tích Ceramic floor and wall tiles. Test methods. Part 3: Determination of water absorption, apparent porosity, apparent relative density and bulk density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7571-5:2006Thép hình cán nóng. Phần 5: Thép góc cạnh đều và không đều. Dung sai hệ mét và hệ insơ Hot-rolled steel sections. Part 5: Equal-leg angles and unequal-leg angles. Tolerances for metric and inch series |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10884-4:2015Phối hợp cách điện dùng cho thiết bị trong hệ thống điện hạ áp. Phần 4: Xem xét ứng suất điện áp tần số cao. 69 Insulation coordination for equipment within low-voltage systems - Part 4: Consideration of high-frequency voltage stress |
276,000 đ | 276,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11292:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng taurine – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo. Animal feeding stuffs – Determination of taurine content – Reverse– phase higt performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11290:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng ethopabate – Phương pháp đo màu. Animal feeding stuffs – Determination of ethopabate content – Colorimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12314-1:2018Chữa cháy- Bình chữa cháy tự động kích hoạt- Phần 1: Bình bột loại treo Fire fighting - Automatic diffusion fire extinguishers - Part 1: Hanging type dry powder fire extinguishers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11329:2016Thiết bị điện gia dụng – Tính năng – Nước để thử nghiệm Household electrical appliance – Performance – Water for testing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3568:1981Hàng hoá rời chở bằng tàu biển - Phương pháp xác định khối lượng theo mức nước Bulk cargo transported by ship - Methods for calculation of weight by water line |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7577-2:2006Bánh răng trụ. Hệ thống độ chính xác ISO. Phần 2: Định nghĩa và các giá trị cho phép của sai lệnh hỗn hợp hướng kính và độ đảo hướng kính Cylindrical gears. ISO system of accuracy. Part 2: Definitions and allowable values of deviations relevant to radial composite deviations and runout information |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 9499:2013Đo dòng chất lỏng trong ống dẫn kín - Đo lưu lượng bằng lưu lượng kế tạo xoáy đặt trong ống tiết diện tròn chảy đầy Measurement of fluid flow in closed conduits. Flowrate measurement by means of vortex shedding flowmeters inserted in circular cross - section conduits running full |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,076,000 đ | ||||