-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 7826:2015Quạt điện. Hiệu suất năng lượng. 8 Electric fans. Energy Efficiency Ratio |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 5699-2-40:2017Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2-40: Yêu cầu cụ thể đối với bơm nhiệt, máy điều hoà không khí và máy hút ẩm Household and similar electrical appliances – Safety – Part 2-40: Particular requirements for electrical heat pumps, air-conditioners and dehumidifiers |
332,000 đ | 332,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 13138:2020Thiết bị thông gió thu hồi nhiệt và thiết bị thông gió thu hồi năng lƣợng – Phƣơng pháp thử tính năng Heat recovery ventilators and energy recovery ventilators – Method of test for performance |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 9439:2013Quạt công nghiệp. Thử đặc tính khi sử dụng đường thông gió tiêu chuẩn Industrial fans. Performance testing using standardized airways |
1,044,000 đ | 1,044,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,618,000 đ |