-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4403:1987Đất trồng trọt. Phương pháp xác định độ chua trao đổi Cultivated soil. Determination of exchangeable acidity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8447:2010Tinh dầu. Xác định điểm đóng băng. Essential oils. Determination of freezing point |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2822:1987Quặng đất hiếm. Phương pháp xác định hàm lượng tổng đất hiếm oxit, uran oxit và thori oxit Rare-earth ores - Method for the determination of total oxide of rare earth elements, uranium oxide and thorium oxide contents |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5465-3:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 3: Hỗn hợp xơ axetat và một số xơ khác (phương pháp sử dụng axeton) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 3: Mixtures of acetate and certain other fibres (method using acetone) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6707:2009Chất thải nguy hại. Dấu hiệu cảnh báo Hazardous wastes. Warning signs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8565:2010Phân bón vi sinh vật. Phương pháp xác định hoạt tính phân giải phốt phát của vi sinh vật Biofertilizer. Determination of phosphate solubilizing activity of microorganisms |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4401:1987Đất trồng trọt. Phương pháp xác định pHKCl Cultivated soil. Determination of pHKCl |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7263:2003Giấy sáp ghép đầu lọc điếu thuốc lá Cigarette tipping paper |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7979:2013Sữa bột và cream bột Milk powders and cream powder |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||