-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7468:2005An toàn bức xạ. Dấu hiệu cơ bản về bức xạ ion hoá Radiation protection. Basic ionizing radiation symbol |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9449:2013Công nghiệp dầu mỏ, hóa chất và dịch vụ cấp khí. Máy nén ly tâm. Petroleum, chemical and gas service industries. Centrifugal compressors |
588,000 đ | 588,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7907:2013Sữa và sản phẩm sữa. Chất làm đông tụ sữa từ vi sinh vật. Xác định hoạt độ đông tụ sữa tổng số Milk and milk products. Microbial coagulants. Determination of total milk-clotting activity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 738,000 đ | ||||