• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1862-3:2010

Giấy và cactông. Xác định tính chất bền kéo. Phần 3: Phương pháp tốc độ giãn dài không đổi (100mm/min)

Paper and board. Determination of tensile properties. Part 3: Constant rate of elongation method (100mm/min)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8553:2010

Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp) - Xác định độ dày của màng gốm bằng thiết bị đo biên dạng đầu dò tiếp xúc.

Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) - Determination of thickness of ceramic films by contact-probe profilometer

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN ISO 18091:2015

Hệ thống quản lý chất lượng - Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001:2008 tại chính quyền địa phương

Quality management systems – Guidelines for the application of ISO 9001:2008 in local government

356,000 đ 356,000 đ Xóa
4

TCVN 311:1989

Gang thép. Phương pháp xác định nhôm

Steel and Cast iron. Determination of aluminium content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12232-2:2025

An toàn của môđun quang điện (PV) – Phần2: Yêu cầu về thử nghiệm

Photovoltaic (PV) module safety qualification – Part 2: Requirements for testing

292,000 đ 292,000 đ Xóa
6

TCVN 7590-2-7:2013

Bộ điều khiển bóng đèn. Phần 2-7: Yêu cầu cụ thể đối với bộ điều khiển điện từ nguồn pin/acqui dùng cho chiếu sáng khẩn cấp ( trọn bộ)

Lamp controlgear. Part 2-7: Particular requirements for battery supplied electronic controlgear for emergency lighting (self-contained)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,148,000 đ