-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7781:2008Hưỡng dẫn sử dụng kỹ thuật thống kê trong TCVN ISO 9001:2000 Guidance on statistical techniques for ISO 9001:2000 |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8929:2013Gỗ khúc cây lá kim và cây lá rộng để xẻ - Khuyết tật nhìn thấy được - Thuật ngữ và định nghĩa Coniferous and broadleaved tree sawlogs - Visible defects - Terms and definations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14568:2025Ứng dụng đường sắt – Khái niệm và yêu cầu cơ bản đối với việc lập kế hoạch vận hành đường sắt trong trường hợp động đất Railway applications — Concepts and basic requirements for the planning of railway operation in the event of earthquakes |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7576-4:2013Phương pháp thử bộ lọc dầu bôi trơn toàn dòng cho động cơ đốt trong. Phần 4: Hiệu quả lọc hạt ban đầu, tuổi thọvàhiệu quả lọc hạt tích lũy (phương pháp trọng lực ) Methods of test for full-flow lubricating oil filters for internal combustion engines. Part 4: Initial particle retention efficiency, life and cumulative efficiency (gravimetric method) |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 428,000 đ | ||||