• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3608:1981

Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 1d

Studs with threaded length of metal end of 1d

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7057-3:2008

Lốp và vành mô tô (mã ký hiệu). Phần 3: Vành

Motorcycle tyres and rims (code-designated series). Part 3: Rims

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7108:2008

Thức ăn theo công thức dành cho trẻ sơ sinh và thức ăn theo công thức với các mục đích y tế đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh

Standard for infant formula and formulas for special medical purposes intended for infants

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 3610:1981

Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 1,25d

Studs with thread end of 1,25d

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 3615:1981

Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 2d (tinh)

Studs with threaded parts of 2d (finished)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7388-1:2013

Chai chứa khí. Chai chứa khí bằng thép không hàn nạp lại được. Thiết kế, kết cấu và thử nghiệm. Phần 1: Chai bằng thép tôi và ram có giới hạn bền kéo nhỏ hơn 1100 MPa

Gas cylinders. Refillable seamless steel gas cylinders. Design, construction and testing. Part 1: Quenched and tempered steel cylinders with tensile strength less than 1 100 MPa

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ