-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9154:2012Công trình thủy lợi. Quy trình tính toán đường hầm thủy lợi. Hydraulic structure. Calculation process of hydraulic tunnel |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9329:2012Máy làm đất. Máy đào thủy lực. Sức nâng Earth-moving machinery. Hydraulic excavators. Lift capacity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6716:2013Khí và hỗn hợp khí. Xác định tính độc của khí hoặc hỗn hợp khí Gas and gas mixture. Determination of toxicity of gas or gas mixture |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 470,000 đ | ||||