• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1451:1986

Gạch đặc đất sét nung

Hard burnt clay bricks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 89:1963

Bulông nửa tinh đầu sáu cạnh có cổ định hướng

Hexagon reduced head bolie with guide neck (Standard precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5699-2-68:2014

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2–68: Yêu cầu cụ thể đối với máy giặt thảm kiểu phun hút dùng cho mục đích thương mại

Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-68: Particular requirements for spray extraction machines, for commercial use

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 12445:2018

Ván gỗ nhân tạo – Xác định độ trương nở chiều dày sau khi ngâm trong nước

Wood-based panels – Determination of swelling in thickness after immersion in water

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5699-2-15:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự - An toàn - Phần 2-15: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị đun chất lỏng

Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-15: Particular requirements for appliances for heating liquids

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 8521:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng cacbon tổng. Phương pháp hấp thụ hồng ngoại sau khi đốt trong lò cảm ứng

Steel and iron. Determination of total carbon content. Infrared absorption method after combustion in an induction furnace

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 3769:2016

Cao su thiên nhiên SVR – Quy định kỹ thuật.

Rubber, raw natural SVR – Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6325:2013

Sản phẩm dầu mỏ - Xác định trị số axit - Phương pháp chuẩn độ điện thế

Standard test method for acid number of petroleum priducts by potentiometric titration

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ