-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO 8601:2004Phần tử dữ liệu và dạng thức trao đổi. Trao đổi thông tin. Biểu diễn thời gian Date elements and interchange formats. Information interchange. Representation of dates and times |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8367:2020Công trình thủy lợi - Yêu cầu về quan trắc, giám sát và dự báo chất lượng Hydraulics works - Requirement for water quality monitoring, observation and forecasting |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1871:1988Dứa qủa tươi Fresh pineapple |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5699-2-82:2013Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-82: Yêu cầu cụ thể đối với máy giải trí và máy phục vụ cá nhân Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-82: Particular requirements for amusement machines and personal service machines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 572,000 đ | ||||