• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12701-2:2019

Ứng dụng đường sắt - Thiết bị gom điện - Đặc tính kỹ thuật và phương pháp thử - Phần 2 : Thiết bị gom điện trên các phương tiện đường sắt đô thị và đường sắt nhẹ

Railway applications - Rolling stock - Pantographs - Characteristics and tests - Part 2: Pantographs for metros and light rail vehicles

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 7834:2007

Vật liệu dệt. Vải. Xác định chiều rộng và chiều dài

Textiles. Fabrics. Determination of width and length

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2089:1977

Mực in. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản

Printing inks. Packaging, marking, transportation and storage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2129:1977

Vải bông và sản phẩm vải bông. Phương pháp xác định định lượng hoá chất còn lại

Cotton fabrics and products. Quantitative determination of residual chemical substances

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6733:2000

Bàn mổ đa năng

Universal operating table

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 8710-13:2015

Bệnh thủy sản. Quy trình chẩn đoán. Phần 13: Bệnh gan tụy do parvovirus ở tôm. 19

Aquatic animal disease. Diagnostic procedure. Part 13: Hepatopancreatic parvovirus disease in shrimp

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5699-2-78:2013

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-78: Yêu cầu cụ thể đối với phên nướng ngoài trời

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-78: Particular requirements for outdoor barbecues

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ