-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13257-2:2021Dịch vụ danh mục dữ liệu không gian địa lý - Phần 2: Liên kết giao thức HTTP Catalogue service for geospatial data - Part 2: HTTP protocol binding |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14486:2025Quy trình khảo nghiệm sản phẩm xử lý chất thải chăn nuôi Testing procedures for livestock waste treatment products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14474:2025Đánh giá pin để chuyển đổi mục đích sử dụng hoặc chế tạo lại Evaluation for repurposing or remanufacturing batteries |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4866:2013Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định khối lượng riêng Rubber, vulcanized or thermoplastic.Determination of density |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1474:1993Êtô tay Hand vices |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13257-1:2021Dịch vụ danh mục dữ liệu không gian địa lý - Phần 1: Mô hình chung Catalogue service for geospatial data - Part 1: General model |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5208-2:2013Cần trục. Yêu cầu đối với cơ cấu công tác. Phần 2: Cần trục tự hành Cranes. Requirements for mechanisms. Part 2: Mobile cranes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 522,000 đ | ||||