-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1592:2013Cao su - Quy trình chung để chuẩn bị và ổn định mẫu thử cho các phương pháp thử vật lý Rubber -- General procedures for preparing and conditioning test pieces for physical test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4867:2013Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ bám dính với nền cứng - Phương pháp kéo bóc 90độ Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of adhesion to a rigid substrate. 90 degree peel method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6180:1996Chất lượng nước. Xác định nitrat. Phương pháp trắc phổ dùng axitosunfosalixylic Water quality. Determination of nitrate. Spectrometric method using sulfosalicylic acid |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4891:2013Gia vị - Xác định hàm lượng tạp chất và tạp chất ngoại lai Spices and condiments - Determination of extraneous matter and foreign matter content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||