• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6552:1999

Âm học. Đo tiếng ồn do phương tiện giao thông đường bộ phát ra khi tăng tốc độ. Phương pháp kỹ thuật

Acoustics. Measurement of noise emitted by accelerating road vehicles. Engineering method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8860-11:2011

Bê tông nhựa - Phương pháp thử - Phần 11: Xác định độ rỗng lấp đầy nhựa

Asphalt Concrete. Test methods. Part 11: Determination of voids filled with asphalt

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8860-10:2011

Bê tông nhựa - Phương pháp thử - Phần 10: Xác định độ rỗng cốt liệu

Asphalt Concrete - Test methods - Part 10: Determination of voids in mineral aggregate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4673:2008

Ren ISO hình thang hệ mét. Kích thước cơ bản

ISO metric trapezoidal screw threads. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10482:2014

Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định hydrocacbon thơm đa vòng bằng sắc kí phức chất cho – nhận trực tiếp và sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) có detector huỳnh quang

Animal and vegetable fats and oils -- Determination of polycyclic aromatic hydrocarbons by on-line donor-acceptor complex chromatography and HPLC with fluorescence detection

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 7967:2016

Tinh bột và sản phẩm từ tinh bột – Xác định hàm lượng lưu huỳnh dioxit – Phương pháp đo axit và phương pháp đo độ đục

Starches and derived products – Determination of sulfur dioxide content – Acidimetric method and nephelometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 14290-5:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 5: Cải tạo rừng tự nhiên trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 5: Forest reclamation on land

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 1592:2013

Cao su - Quy trình chung để chuẩn bị và ổn định mẫu thử cho các phương pháp thử vật lý

Rubber -- General procedures for preparing and conditioning test pieces for physical test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ