-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6238-4A:2011An toàn đồ chơi trẻ em. Phần 4A: Đu, cầu trượt và các đồ chơi vận động tương tự sử dụng tại gia đình Safety of toys. Part 4: Swings, slides and similar activity toys for indoor and outdoor family domestic use |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4443:2009Kiểm soát chất lượng bằng phương pháp thống kê. Kiểm tra nghiệm thu định tính liên tiếp Statistical quality control. Sequential acceptance inspection by attributes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11584:2016Chất chiết thơm, chất thơm thực phẩm và mỹ phẩm – Xác định hàm lượng etanol – Phương pháp sắc ký khí trên cột mao quản và cột nhồi Essential oils and aromatic extracts – Determination of residual benzene content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10212:2013Phương tiện giao thông đường bộ - Cáp đánh lửa cao áp không bọc lưới - Đặc tính, phương pháp thử và yêu cầu chung, L6 Road vehicles -- Unscreened high-voltage ignition cables -- General specifications, test methods and requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10249-110:2013Chất lượng dữ liệu. Phần 110: Dữ liệu cái: Trao đổi dữ liệu đặc trưng: cú pháp, mã hóa ngữ nghĩa và sự phù hợp với đặc tả dữ dữ liệu Data quality. Part 110: Master data: Exchange of characteristic data: Syntax, semantic encoding, and conformance to data specification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 656,000 đ | ||||