• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6794:2001

Băng bó bột thạch cao

Plaster of paris bandages

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1563:1985

Nắp ổ lăn. Nắp thủng thấp có vòng bít, đường kính từ 110 đến 400 mm. Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks. Low pierced caps with cup seal for diameters from 110 till 400 mm. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9042-2:2012

Rau quả và sản phẩm rau quả. Xác định hàm lượng caroten. Phần 2: Phương pháp thông dụng

Fruits, vegetables and derived products -- Determination of carotene content -- Part 2: Routine methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5139:2008

Phương pháp khuyến cáo lấy mẫu để xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật phù hợp với các giới hạn dư lượng tối đa (MRL)

Recommended methods of sampling for the determination of pesticide residues for compliance with MRLs

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 1504:1985

Ổ lăn. ổ trụ ngắn đỡ không vòng trong hoặc vòng ngoài

Rolling bearings. Radial short cylindrical roller bearings without inner or outer rings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11755-4:2017

Đất, đá, quặng mangan - Phần 4: Xác định hàm lượng photpho - Phương pháp đo quang

Soils, rocks and manganeses ores - Part 4: Determination of phosphorus content by photometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8851:2011

Hệ thống đường ống và ống bằng chất dẻo. Ống bằng nhựa nhiệt dẻo. Xác định độ đàn hồi vòng.

Plastics piping and ducting systems. Thermoplastics pipes. Determination of ring flexibility

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 1515:1985

Ổ lăn. ổ đũa cầu đỡ hai dãy

Rolling bearings. Double-row spherical radical roller bearings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 1567:1985

Nắp ổ lăn. Nắp cao có vòng bít, đường kính từ 110 đến 400 mm. Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks. High end caps with cup seal for diameters from 110 till 400 mm. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 10242:2013

Muối (natri clorua) dùng trong công nghiệp. Xác định các halogen tính theo clo. Phương pháp đo thủy ngân.

Sodium chloride for industrial use. Determination of halogens, expressed as chlorine. Mercurimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ