-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9911:2013Đất, đá quặng nhóm silicat - Xác định hàm lượng silic oxit - Phương pháp khối lượng Soils, rocks and ores of silicate group - Determination of silica content - Volumetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10220-1:2013Phtalat ester sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 1: Tổng quan Phthalate esters for industrial use. Methods of test. Part 1: General |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10212:2013Phương tiện giao thông đường bộ - Cáp đánh lửa cao áp không bọc lưới - Đặc tính, phương pháp thử và yêu cầu chung, L6 Road vehicles -- Unscreened high-voltage ignition cables -- General specifications, test methods and requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3165:2008Khí dầu mỏ hóa lỏng. Phương pháp xác định cặn Liquefied petroleum (LP) gases. Test method for residues |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9070:2012Ống nhựa gân xoắn HDPE Corrugated pipe HDPE |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10176-6-11:2013Công nghệ thông tin. Kiến trúc thiết bị UPnP. Phần 6-11: Giao thức điều khiển thiết bị sưởi, thiết bị thông gió và điều hòa không khí. Dịch vụ chế độ vận hành quạt Information technology. UPnP Device Architecture. Part 6-11: Heating, Ventilation, and Air Conditioning Device Control Protocol. Fan Operating Mode Service |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||