-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10135:2013Phomat chế biến và sản phẩm phomat chế biến. Tính hàm lượng chất kiểm soát pH/chất axit hóa và chất nhũ hóa dạng xitrat bổ sung, tính theo axit xitric Processed cheese and processed cheese products -- Calculation of the content of added citrate emulsifying agents and acidifiers/pH-controlling agents, expressed as citric acid |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7401:2010Tiêu chuẩn chung đối với phomat General standard for cheese |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8431:2010Tiêu chuẩn chung đối với phomat chế biến dạng phết và phomat chế biến được định tên General standard for named variety process(ed) cheese and spreadable process(ed) cheese |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10138:2013Phomat và phomat chế biến. Xác định thành phần ni tơ Cheese and processed cheese. Determination of the nitrogenous fractions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||