-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5559:1991Đại lượng vật lý và đơn vị của đại lượng vật lý. Đại lượng và đơn vị vật lý nguyên tử và hạt nhân Quantities and units of atomic and nuclear physics |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5410:1991Máy điện quay. Ký hiệu đầu ra và chiều quay Rotary electric machines. Sign conventions of outlets and direction of rotation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10104:2013Chất dẻo. Màng và tấm. Màng Poly (etylen terephtalat) (PET) không định hướng Plastics. Film and sheeting. Non-oriented poly(ethylene terephthalate) (PET) sheets |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 384,000 đ | ||||