-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10580:2014Thức ăn theo công thức từ sữa dành cho trẻ sơ sinh – Xác định hàm lượng clorua – Phương pháp đo điện thế Milk-based infant formula - Determination of chloride content - Potentiometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11912:2017Thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh và thực phẩm dinh dưỡng cho người lớn - Xác định myo-inositol bằng sắc ký lỏng và đo ampe xung Infant formula and adult nutritionals - Determination of myo-inositol by liquid chromatography and pulsed amperometry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4811:1989Ván dăm. Thuật ngữ và định nghĩa Particle boards. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10102-2:2013Chất dẻo. Tấm Poly(vinyl clorua không hóa dẻo ). Kiểu loại, kích thước và đặc tính. Phần 2: Tấm có độ dày nhỏ hơn 1mm Plastics. Unplasticized poly(vinyl chloride) sheets. Types, dimensions and characteristics. Part 2: Sheets of thickness less than 1 mm |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||