-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6689:2000Quần áo bảo vệ. Yêu cầu chung Protective clothing. General requirement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10084:2013Giày dép, Phương pháp thử đế trong. Độ bền tách lớp Footwear. Test methods for insoles. Delamination resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6738:2000Tủ lạnh, tủ bảo quản thực phẩm đông lạnh và tủ kết đông thực phẩm gia dụng và dùng cho các mục đích tương tự. Đo mức tiếng ồn Refrigerators, frozen-food storage cabinets and food freezers for household and similar use. Measurement of emission of airborne acoustical noise |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12504-3:2020Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện - Đặc tính kỹ thuật an toàn - Phần 3: An toàn về điện Electrically propelled road vehicles — Safety specifications — Part 3: Electrical safety |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10098-3:2013Hệ thống ống nhiều lớp dùng để dẫn nước nóng và nước lạnh trong các tòa nhà. Phần 3: Phụ tùng Multilayer piping systems for hot and cold water installations inside buildings. Part 3: Fittings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||