-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10051:2013Da. Da dê cừu phèn xanh. Các yêu cầu Leather. Wet blue sheep skins. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10112:2013Dầu mỡ thực vật. Xác định hàm lượng Phospholipid trong Lecithin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) sử dụng Detector tán xạ ánh sáng Vegetable fats and oils. Determination of phospholipids content in lecithins by HPLC using a light-scattering detector |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10061-2:2013Da. Xác định độ bền mài mòn. Phần 2: Phương pháp đĩa cầu Martindale Leather. Determination of abrasion resistance. Part 2: Martindale ball plate method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10068-1:2013Đồ dùng trẻ em. Ty giả cho em bé và trẻ nhỏ. Phần 1: Yêu cầu an toàn chung và thông tin sản phẩm. Child use and care articles. Soothers for babies and young children. Part 1: General safety requirements and product information |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10068-2:2013Đồ dùng trẻ em. Ty giả cho em bé và trẻ nhỏ. Phần 2: Yêu cầu cơ học và phương pháp thử Child use and care articles. Soothers for babies and young children. Part 2: Mechanical requirements and tests |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||